Bài viết này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 繁體中文 · English · 日本語 · 한국어 · Bahasa Indonesia · Bahasa Melayu · ไทย · Português (Brasil) · Español · Türkçe
Người tra kích thước photocard thường chỉ cần một con số, nên xin đưa ngay:
Kích thước phổ biến nhất của photocard đi kèm album K-pop là 85 × 55 mm, tức 8,5 × 5,5 cm. Khi cộng đồng fan nói tiếng Trung nhắc đến “photocard ba inch” (三寸小卡), họ đang nói về đúng kích thước này.
Nhưng điều thật sự khiến nhiều người “dính bẫy” lại nằm ở câu thứ hai: photocard không có tiêu chuẩn chính thức. Thẻ tín dụng hay thẻ căn cước có “một con số duy nhất trên toàn thế giới”, còn photocard thì không. Đó là lý do có người mua sleeve theo con số trên mạng, rồi phát hiện card không vừa.
1. Thông số đầy đủ của photocard
| Đơn vị | Dọc (rộng × cao) | Ngang (rộng × cao) |
|---|---|---|
| Centimet (cm) | 5,5 × 8,5 | 8,5 × 5,5 |
| Milimet (mm) | 55 × 85 | 85 × 55 |
| Inch (in) | 2,17 × 3,35 | 3,35 × 2,17 |
| Pixel (300 DPI) | 650 × 1.004 | 1.004 × 650 |
| File in có phần tràn lề (+3 mm mỗi cạnh) | 61 × 91 mm = 720 × 1.075 px | 91 × 61 mm = 1.075 × 720 px |
Trong bảng này, bạn chỉ cần nhớ một bộ số: 85 × 55 mm. Dọc và ngang chỉ là cùng một tấm card xoay hướng, không phải hai kích thước khác nhau. Khi chuẩn bị gửi in, hãy xem dòng có phần tràn lề: chừa thêm 3 mm ở mỗi cạnh để khi cắt không cắt sát vào mặt người trong ảnh.
Cách nhớ nhanh: một tấm photocard gần bằng một lá bài tây.
2. Vì sao gọi là “photocard ba inch”?
Cạnh dài 85 mm của photocard đổi ra là 3,35 inch, nói miệng thì làm tròn thành “ba inch”. Vì vậy, “三寸小卡” và “3吋小卡” trong tiếng Trung đều chỉ cùng một kích thước tiêu chuẩn, không phải một kích thước khác. Gặp hai cách gọi này, bạn không cần quy đổi lại.
Lưu ý rằng chữ “寸” trong hệ thống kích thước rửa ảnh lại mang nghĩa khác; cùng một chữ “寸” nhưng ở bối cảnh khác sẽ ứng với con số khác. Nếu cần tra kích thước ảnh, hãy xem bảng đối chiếu kích thước tổng hợp (tiếng Trung), và đừng trộn lẫn hai hệ thống.
3. Photocard khác gì thẻ tín dụng, danh thiếp và ảnh lấy liền?
Cầm trên tay, bốn loại thẻ này gần như không phân biệt được về kích cỡ, nhưng không có cặp số nào giống hệt nhau:
| Loại thẻ | Kích thước (mm) | Tính chất quy cách |
|---|---|---|
| Photocard album K-pop | 85 × 55 | Thông lệ trong ngành, không có tiêu chuẩn |
| Thẻ tín dụng/thẻ căn cước/thẻ bảo hiểm y tế quốc dân Đài Loan/EasyCard | 85,60 × 53,98 | Tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 7810 ID-1 |
| Danh thiếp ở Đài Loan | 90 × 54 | Thông lệ trong ngành |
| Ảnh lấy liền Instax mini | 86 × 54 | Quy cách riêng của nhà sản xuất |
Khác biệt thật sự không nằm ở vài phần mười milimet, mà ở cột ngoài cùng bên phải. Thẻ tín dụng và thẻ căn cước có tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 7810 quản lý, nên mọi thẻ tín dụng trên thế giới đều là 85,60 × 53,98, không lệch một tấm nào. Photocard thì không có cơ quan tiêu chuẩn nào quản lý; 85 × 55 chỉ là kích thước mà phần lớn các công ty trên thị trường tình cờ cùng dùng.
Cùng là “cỡ gần bằng danh thiếp”, nhưng một bên là quy định, một bên là thói quen. Chính điều này quyết định bạn có thể yên tâm mua phụ kiện theo con số hay không. Muốn xem chi tiết bộ tiêu chuẩn quốc tế dành cho thẻ, hãy đọc Thẻ tín dụng có kích thước bao nhiêu? (tiếng Trung); khác biệt giữa bốn quy cách ảnh lấy liền có trong bài kích thước ảnh lấy liền (tiếng Trung).
4. Không có tiêu chuẩn, nên ngoại lệ là chuyện thường
Vì không có tiêu chuẩn, mỗi công ty muốn làm cỡ nào cũng được. Dưới đây là một số ngoại lệ thường được cộng đồng fan nhắc tới:
| Loại | Kích thước (mm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Photocard album phổ biến | 85 × 55 | Cách làm thường thấy của đa số công ty quản lý Hàn Quốc |
| Photocard của một số nhóm thời kỳ đầu | 88 × 62 | Gần với kích thước bài sưu tập như Pokémon, Magic: The Gathering |
| Sản phẩm dạng gói card trao đổi | 100 × 70 | Lớn hơn photocard thông thường thấy rõ |
| Ảnh thẻ mini trong bộ season’s greetings | 45 × 35 | Nhỏ hơn photocard thông thường rất nhiều |
| Photocard support tự làm ở Trung Quốc, mặc định thường gặp | 96 × 60 | Giá trị mặc định của một số nền tảng thiết kế trực tuyến |
Cách đọc bảng này không phải là học thuộc từng ô, mà là chấp nhận một điều: muốn biết tấm card trong tay lớn bao nhiêu, câu trả lời đáng tin nhất là lấy thước ra đo. Mọi con số trên mạng chỉ nên dùng để tham khảo, kể cả con số 85 × 55 trong trang này.
5. Thẻ giao lưu của fan và photocard không phải là một
Hai từ này thường xuất hiện cùng nhau, nhưng không chỉ cùng một thứ. Thẻ giao lưu, tiếng Trung gọi là 認親卡, là tấm thẻ fan trao cho nhau để nhận ra người cùng fandom:
| Hạng mục | Photocard | Thẻ giao lưu của fan |
|---|---|---|
| Là gì | Card ảnh thần tượng tặng kèm album hoặc merch | Thẻ trao đổi khi gặp người cùng fandom tại sự kiện |
| Ai làm | Công ty đĩa nhạc, công ty quản lý | Fan hoặc họa sĩ tự làm |
| Chức năng chính | Sưu tầm | Giao lưu |
| Kích thước | Phổ biến 85 × 55 | Không có quy cách cố định |
Điểm mấu chốt của thẻ giao lưu là nó là công cụ giao lưu tự làm, nên kích thước hoàn toàn tùy người làm: phổ biến nhất đúng là dùng luôn cỡ photocard 85 × 55, nhưng cũng có người làm cỡ bưu thiếp, cỡ danh thiếp hoặc cỡ postcard quảng cáo. Thẻ giao lưu lưu hành tại các sự kiện fan là để trao đổi và nhận ra nhau, không phải để sưu tầm, nên kích thước có thống nhất hay không cũng không quá quan trọng.
Lời khuyên thực tế: nếu muốn người nhận cất thẻ vào binder, hãy làm đúng 85 × 55, vì đó là kích thước mặc định của mọi loại sleeve và binder có sẵn; nếu muốn thẻ được giữ lại như một món kỷ niệm, làm cỡ bưu thiếp lại càng nổi bật.
6. Chọn sleeve và màng bọc card thế nào
Card không vừa sleeve là vấn đề thực tế thường gặp nhất trong chủ đề này, vì bản thân sleeve cũng không có quy cách thống nhất. Photocard album thông thường (55 × 85) đi với sleeve 58 × 89 mm, trên bao bì thường ghi là “3 inch”; nếu muốn bọc hai lớp thì dùng sleeve trong ôm sát 56 × 86 kết hợp sleeve ngoài 57,5 × 87,5.
Nguyên tắc chọn sleeve chỉ có một câu: lớp ngoài phải lớn hơn hoặc bằng lớp trong ở cả hai chiều. Mua hai lớp cùng một kích thước thì lớp thứ hai sẽ không bao giờ lồng vào được.
Card đặc quyền của Universal, card trong gói card Nhật Bản và bưu thiếp đều có quy cách sleeve riêng; độ dày còn được ghi theo hai hệ đơn vị là “絲” và pt. Bảng đối chiếu đầy đủ có trong bài Chọn kích thước sleeve thế nào. Nếu card của bạn không phải loại 85 × 55 phổ biến, hãy đo trước rồi mới mua, đừng đặt hàng theo chữ “dùng chung” trên bao bì.
7. Cần lưu ý gì khi tự làm photocard
File thiết kế làm theo kích thước có phần tràn lề ở mục 1: 61 × 91 mm, tức 720 × 1.075 pixel ở 300 DPI. Nền phải kéo dài tới đường tràn lề; chữ và phần hình quan trọng phải cách đường cắt ít nhất 3 mm (vùng an toàn), để lỡ cắt lệch cũng không cắt vào chữ.
Nếu không muốn tự thiết lập khung vẽ, bạn có thể dùng công cụ web tôi làm, công cụ làm photocard của Fan Support: tải ảnh lên, kéo để chỉnh vị trí, công cụ sẽ xuất thẳng file in 720 × 1.075 pixel theo đúng kích thước có phần tràn lề ở trên; phần xem trước cũng đã vẽ sẵn đường cắt và khung an toàn.
Về chất liệu, photocard trên thị trường có hai loại: giấy và PVC. Card giấy rẻ, cảm giác cầm gần giống card đi kèm album; card PVC cứng cáp như EasyCard, chịu gập tốt nhưng giá thành cao, thường dùng khi muốn sưu tầm lâu dài hoặc để bán.
Còn dùng phần mềm nào để thiết kế và in ở đâu, bạn có thể xem Ứng dụng làm đồ support; bài đó tổng hợp công cụ và kênh in phù hợp riêng cho photocard, slogan (hand banner) và quạt cổ vũ. Photocard do fan tự thiết kế, in số lượng nhỏ để tặng người cùng fandom, trong giới fan nói tiếng Trung gọi là “飯制”; nó khác gì card chính hãng và merch không chính thức, xem bài 飯制 nghĩa là gì (tiếng Trung).
Một loại thẻ tự làm phổ biến khác là in mã vạch điện thoại dùng để lưu hóa đơn điện tử tại Đài Loan thành một tấm thẻ mang theo người. Cách tính kích thước giống photocard, nhưng bản thân mã vạch có quy cách riêng (8 ký tự, Code 39, bên dưới mã vạch phải in nội dung mã; con số “60 × 20 mm, bên dưới có ba dòng chữ” thường thấy trên mạng là con số của phiên bản cũ, quy định hiện hành không chỉ định kích thước). Cách làm xem bài Cách in mã vạch điện thoại. Nếu muốn làm mã vạch điện thoại và ảnh của bạn thành cùng một tấm thẻ, cùng công cụ trên cũng có mẫu thẻ mã vạch lưu hóa đơn.
8. Nên hiểu các con số trong trang này thế nào
Điều này đáng được nói riêng một mục: kích thước photocard và sleeve trong bài lấy từ cách làm trong ngành, giá trị mặc định của các nền tảng in và số đo do cộng đồng fan chia sẻ; không có con số nào là quy cách do cơ quan tiêu chuẩn công bố — vì photocard vốn không có cơ quan tiêu chuẩn nào quản lý.
Ngược lại, ISO/IEC 7810 ID-1 (85,60 × 53,98) được nhắc trong bài là tiêu chuẩn quốc tế thật sự; bộ số đó có thể dùng làm mốc. Hai loại có tính chất khác nhau, khi trích dẫn hãy tách bạch.
Kết luận thực tế vẫn là câu đó: trước khi đặt mua sleeve hay gửi in, hãy đo tấm card trong tay.
Từ khóa của bài: kích thước photocard, kích thước thẻ giao lưu của fan, photocard ba inch, photocard support, kích thước sleeve, phần tràn lề photocard, ISO 7810 ID-1.
Thông tin chính
- Kích thước photocard phổ biến là 85 × 55 mm = 8,5 × 5,5 cm.
- “Photocard ba inch” (三寸小卡, 3吋小卡) chính là photocard tiêu chuẩn; cạnh dài 85 mm khoảng 3,35 inch.
- Photocard không có tiêu chuẩn chính thức; 85 × 55 chỉ là thông lệ trong ngành.
- Thẻ tín dụng, thẻ căn cước, thẻ bảo hiểm y tế quốc dân Đài Loan và EasyCard theo ISO/IEC 7810 ID-1 = 85,60 × 53,98 mm, có tiêu chuẩn quốc tế.
- Ngoại lệ đã biết: một số nhóm thời kỳ đầu 88 × 62, gói card trao đổi 100 × 70, ảnh thẻ mini 45 × 35; một số nền tảng làm photocard support ở Trung Quốc mặc định 96 × 60.
- Thẻ giao lưu của fan là thẻ giao lưu do fan tự làm, không có quy cách cố định, khác với photocard đi kèm album.
- Sleeve: sleeve một lớp 89 × 58; bọc hai lớp thì dùng sleeve trong ôm sát 86 × 56 với sleeve ngoài tiêu chuẩn 87,5 × 57,5.
- File photocard tự làm có phần tràn lề: 61 × 91 mm = 720 × 1.075 pixel (300 DPI).
Câu hỏi thường gặp
Photocard bao nhiêu centimet?
Phổ biến nhất là 8,5 × 5,5 cm (85 × 55 mm). Dọc hay ngang chỉ là cùng một tấm card xoay hướng, không phải hai quy cách.
Photocard ba inch lớn cỡ nào?
Chính là photocard tiêu chuẩn 85 × 55 mm. Cạnh dài 85 mm đổi ra khoảng 3,35 inch, nói miệng làm tròn thành ba inch, không phải một kích thước khác.
Photocard có to bằng thẻ tín dụng không?
Rất gần nhưng không bằng nhau. Thẻ tín dụng là 85,60 × 53,98 mm, photocard là 85 × 55 mm. Khác biệt nằm ở chỗ thẻ tín dụng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 7810, thống nhất toàn cầu; photocard không có tiêu chuẩn, chỉ là thông lệ trong ngành.
Thẻ giao lưu của fan và photocard có phải là một không?
Không. Photocard là card ảnh thần tượng do công ty đĩa nhạc tặng kèm album, dùng để sưu tầm; thẻ giao lưu là thẻ fan tự làm, trao đổi với người cùng fandom tại sự kiện để nhận ra nhau, không có quy cách cố định. Cách làm phổ biến nhất là dùng luôn cỡ photocard 85 × 55, nhưng cũng có người làm cỡ bưu thiếp hoặc danh thiếp.
Nên mua sleeve cỡ nào?
Nếu chỉ dùng một lớp thì chọn sleeve một lớp 89 × 58 (thường ghi là loại 3 inch); bọc hai lớp thì dùng sleeve trong ôm sát 86 × 56 với sleeve ngoài tiêu chuẩn 87,5 × 57,5. Muốn bọc hai lớp thì sleeve trong và sleeve ngoài phải đi thành một bộ; mua hai lớp cùng cỡ sẽ không lồng vào được.
Tự làm photocard thì file thiết kế cần lớn bao nhiêu?
Tính cả phần tràn lề là 61 × 91 mm, mỗi cạnh chừa thêm 3 mm; ở 300 DPI là 720 × 1.075 pixel. Chữ và phần hình quan trọng phải cách đường cắt ít nhất 3 mm.
Nguồn: Bài gốc tiếng Trung xuất bản lần đầu ngày 10/9/2026 và cập nhật ngày 13/10/2026. Kích thước photocard và sleeve dựa trên cách làm trong ngành, thiết lập mặc định của các nền tảng in và số đo do cộng đồng fan chia sẻ, không phải công bố của cơ quan tiêu chuẩn; chỉ ISO/IEC 7810 ID-1 là tiêu chuẩn quốc tế.
Bài viết này được chuyển thể từ bản gốc tiếng Trung phồn thể trên joelin.cc. Bản gốc là phiên bản có giá trị tham chiếu chính. Bài viết gốc tiếng Trung
