Chuyển đến nội dung chính

Máy ảnh compact (point-and-shoot) là gì? Lịch sử 1977–2026: hai lần chết, một lần sống lại

Tác giả bài gốc: | Xuất bản

Dịch và biên tập có AI hỗ trợ: Caddy (AI)

Bài viết này còn có các phiên bản ngôn ngữ: 繁體中文 · English · 日本語 · 한국어 · Bahasa Indonesia · Bahasa Melayu · ไทย · Português (Brasil) · Español · Türkçe · Deutsch · हिन्दी

Mục lục (37)

Máy ảnh compact là loại máy ảnh nhỏ tự lấy nét, tự đo sáng, có sẵn đèn flash, chỉ cần bấm nút chụp là xong. Tiếng Anh gọi là point-and-shoot (hoặc compact camera); người Việt gọi là máy ảnh compact, máy ảnh du lịch hay máy ảnh bỏ túi. Nó không đòi hỏi bạn hiểu khẩu độ hay tốc độ màn trập, và cũng khác với máy ảnh dùng một lần (chụp xong giao cả máy cho tiệm tráng ảnh) hay máy chụp lấy liền (nhả ảnh ra ngay tại chỗ).

Dòng sản phẩm này đã hai lần đạt đỉnh trên toàn cầu, và cũng đã hai lần chết. Máy compact phim năm 1997 xuất xưởng 32,52 triệu chiếc trong một năm, đến năm 2006 chỉ còn 1,4 triệu chiếc; máy compact kỹ thuật số năm 2008 xuất xưởng 110,07 triệu chiếc trong một năm, đến năm 2023 chỉ còn 1,72 triệu chiếc. Từ năm 2024 nó lại quay về: năm 2025 xuất xưởng 2,44 triệu chiếc, tăng gần 30% so với năm trước, còn giá xuất xưởng bình quân thì gần gấp 7 lần lúc chạm đáy.

Bài viết này dùng số liệu xuất xưởng từ năm 1977 của CIPA (Hiệp hội Sản phẩm Máy ảnh và Hình ảnh Nhật Bản, hiệp hội ngành của các hãng máy ảnh Nhật) để nối hai dòng phim và kỹ thuật số thành một niên biểu, trả lời bốn câu hỏi:

  • Ranh giới của máy ảnh compact nằm ở đâu, và mỗi nước gọi nó là gì.
  • Máy compact phim bắt đầu từ năm nào, đạt đỉnh năm nào, và biến mất ra sao.
  • Đỉnh của máy compact kỹ thuật số thực ra là năm nào, và nó bị điện thoại thay thế như thế nào.
  • Đợt hồi phục từ năm 2024 là thật hay ảo, và thứ quay lại là gì.

Mọi con số đều ghi rõ nguồn và cách tính. Những điều tôi không tìm được được liệt kê riêng ở cuối bài, không dùng ước đoán để lấp vào.

Biểu đồ đường “Hai đỉnh cao” về lượng máy ảnh compact xuất xưởng toàn cầu: trục hoành từ năm 1977 đến 2025, trục tung là lượng xuất xưởng toàn cầu mỗi năm (triệu chiếc). Đường màu vàng là máy compact phim, từ 3,19 triệu chiếc năm 1977 leo lên đỉnh 32,52 triệu chiếc năm 1997, rồi rơi xuống 1,4 triệu chiếc năm 2006; đường màu xanh là máy compact kỹ thuật số, cất cánh từ năm 1999, vọt lên đỉnh 110 triệu chiếc năm 2008, giảm còn 1,72 triệu chiếc năm 2023 và hồi lên 2,44 triệu chiếc năm 2025, chỉ bằng 2% mức đỉnh.
Hai ngọn núi nhìn là thấy ngay: ngọn núi kỹ thuật số cao hơn ngọn núi phim hơn 3 lần, và cũng đổ sập triệt để hơn; đợt hồi phục từ năm 2024 ở góc dưới bên phải gần như không nhìn thấy khi đặt cạnh cả đường cong. Đường màu vàng chỉ vẽ đến năm 2006 vì từ năm 2007 CIPA không còn thống kê riêng máy màn trập trong ống kính; đường màu xanh bắt đầu từ năm 1999, là điểm khởi đầu của thống kê máy ảnh kỹ thuật số theo phân loại của CIPA. Nguồn: biểu đồ do trang này vẽ dựa trên số liệu thống kê lịch sử máy ảnh phim và máy ảnh kỹ thuật số của CIPA.

1. Máy ảnh compact là gì: định nghĩa và ranh giới

Ba chữ “tự động”, cộng thêm một đèn flash

Wikipedia tiếng Anh định nghĩa point-and-shoot là: một loại máy ảnh phim hoặc kỹ thuật số được thiết kế chủ yếu để thao tác đơn giản, thường có lấy nét tự động (hoặc không cần lấy nét), phơi sáng tự động và đèn flash tích hợp. Wikipedia tiếng Trung nói thẳng hơn: máy ảnh nhỏ hoàn toàn tự động, thao tác đơn giản, dành cho người bình thường; tên tiếng Trung 傻瓜相機 nghĩa là “máy ảnh đến kẻ ngốc cũng dùng được”.

Nói theo ngôn ngữ người dùng, máy ảnh compact làm thay bạn ba việc:

  • Máy ảnh compact tự lấy nét, bạn không cần xoay vòng lấy nét.
  • Máy ảnh compact tự quyết định khẩu độ và tốc độ màn trập, bạn không cần nhìn máy đo sáng.
  • Máy ảnh compact tự bật đèn flash khi thiếu sáng, bạn không cần mang đèn riêng.

Việc còn lại chỉ là bố cục và bấm nút chụp. Ống kính của nó thường gắn cố định trên thân máy, không thay được, và thân máy nhỏ đến mức bỏ vừa túi; hai điểm này tách nó ra thành một thế giới riêng so với các “máy ảnh thay ống kính” như máy DSLR và máy mirrorless.

Mặt trước máy ảnh compact kỹ thuật số Canon PowerShot G7 X Mark III, thân máy màu đen, vòng ống kính in dòng chữ CANON ZOOM LENS 4.2x IS và 8.8–36.8mm 1:1.8–2.8, chụp năm 2026.
Máy ảnh compact kỹ thuật số ngày nay trông như thế này: Canon PowerShot G7 X Mark III, ống kính gắn cố định trên thân máy, không thay được, cả chiếc bỏ vừa túi áo khoác, bật máy lên ngắm rồi chụp là xong. Đây là chiếc máy được săn đón nhất từ năm 2024, sẽ còn nhắc lại ở Chương 4. Nguồn ảnh: Strubbl, CC BY-SA 4.0, bản gốc.

Khác máy ảnh dùng một lần và máy chụp lấy liền ở đâu

Ba loại máy này hay được nhắc cùng nhau vì đều “đơn giản”, nhưng cách tấm ảnh đến tay bạn thì hoàn toàn khác:

Hạng
mục
Máy
compact
Máy dùng
một lần
Máy chụp
lấy liền
Dùng lại Được Không Được
Bên trong Phim: tự lắp phim 135; số: thẻ nhớ Phim 135 lắp sẵn Giấy ảnh lấy liền
Thấy ảnh Phim: sau khi tráng; số: ngay Sau khi tráng Ngay tại chỗ
Tiêu biểu Olympus mju-II, Ricoh GR, Canon PowerShot Fujifilm QuickSnap (写ルンです) Fujifilm instax, Polaroid

Bảng trên so sánh ba loại máy ảnh “đơn giản” theo bốn điểm: có dùng lại được không, bên trong chứa gì, khi nào thấy ảnh, và sản phẩm tiêu biểu. Máy compact phim tự lắp phim 135, bản kỹ thuật số dùng thẻ nhớ; máy dùng một lần được lắp sẵn một cuộn phim 135 từ nhà máy, chụp xong giao cả máy cho tiệm tráng ảnh; máy chụp lấy liền chỉ cần thay hộp giấy ảnh lấy liền, ảnh hiện ra ngay tại chỗ, từ vài chục giây đến hơn mười phút.

Khác biệt giữa máy ảnh dùng một lần và máy compact nằm ở chỗ “thân máy bị tiêu hao cùng cuộn phim”: QuickSnap mà Fujifilm tung ra năm 1986 được bán nguyên chiếc kèm phim, chụp xong giao cho tiệm tráng ảnh thu hồi, còn máy compact thì bạn tự lắp phim dùng đi dùng lại (lịch sử ngành của nó được viết riêng trong bài 40 năm 写ルンです (tiếng Trung)). Khác biệt của máy chụp lấy liền là “không cần tráng”, bấm nút là ra một tấm ảnh thật.

Cách ra ảnh, chi phí mỗi tấm và cách chọn giữa ba loại được so sánh đầy đủ trong bài tổng quan của loạt bài Máy ảnh dùng một lần, máy chụp lấy liền và máy compact khác nhau thế nào (tiếng Trung).

Mặt trước máy ảnh dùng một lần có đèn flash của Kodak, vỏ giấy màu vàng, cam, đỏ in logo Kodak và biểu tượng tia chớp, ở giữa là ống kính nhỏ tiêu cự cố định, góc trên bên trái là kính ngắm, góc trên bên phải là đèn flash, chụp năm 2018.
Máy ảnh dùng một lần: ống kính, màn trập, đèn flash và một cuộn phim được lắp chung trong một hộp nhựa bọc vỏ giấy, chụp xong giao cả máy cho tiệm tráng ảnh. Chiếc này là mẫu có đèn flash của Kodak. Nguồn ảnh: Matthew Paul Argall, CC BY 2.0, bản gốc.
Máy chụp lấy liền Fujifilm instax mini 12, thân máy màu tím nhạt, quanh ống kính có một vòng xoay lớn, phía trên là đèn flash và kính ngắm, đặt trên lá thông và quả thông, chụp năm 2023.
Máy chụp lấy liền: Fujifilm instax mini 12, bấm nút chụp là tấm ảnh nhả ra từ phía trên thân máy, không cần tráng. Nguồn ảnh: Tony Webster, CC BY 2.0, bản gốc.

Ranh giới cũng có chỗ mờ. Thống kê bán lẻ của BCN (Nhật Bản) xếp loại máy lai như Fujifilm instax mini Evo, vừa lưu ảnh kỹ thuật số vừa in ảnh tại chỗ được, vào nhóm máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn, và năm 2025 dòng máy này đứng thứ 2. Vì vậy khi thấy một “bảng xếp hạng máy ảnh compact”, hãy kiểm tra trước xem bảng đó tính những gì.

Tiếng Nhật バカチョンカメラ: ba giả thuyết về nguồn gốc, sau đổi thành コンパクトカメラ

Tên gọi dân dã thời đầu ở Nhật là “バカチョンカメラ”. Wikipedia tiếng Nhật liệt kê ba giả thuyết về nguồn gốc của từ này:

  • Giả thuyết thứ nhất là “đến kẻ ngốc (バカ) cũng dùng được”.
  • Giả thuyết thứ hai là “chỉ cần bấm một cái (チョン) nút chụp là chụp được”.
  • Giả thuyết thứ ba là cách đọc biến âm của từ tiếng Anh vacation camera (máy ảnh đi nghỉ).

Về sau từ này gặp vấn đề: chữ “チョン” bị nhìn nhận là cách gọi miệt thị người Triều Tiên, Hàn Quốc, nên cả từ bị xếp vào nhóm từ cấm dùng trên sóng phát thanh truyền hình. Wikipedia tiếng Nhật ghi rằng NHK khoảng năm 2008 đã đặt hướng dẫn không nên dùng từ này trên sóng, các đài khác làm theo; từ điển quốc ngữ Sanseido bản thứ 3 (1981) có mục từ này, đến bản thứ 7 (2011) thì đã bỏ. Từ điển Weblio ghi rằng từ này được dùng phổ biến đến đầu thập niên 1980, sau đó vì hàm ý phân biệt đối xử nên người ta tự giác không dùng. Cách gọi trong ngữ cảnh trang trọng là “コンパクトカメラ” (máy ảnh nhỏ gọn).

Nếu bạn cần nói đến loại máy này trong tài liệu tiếng Nhật hoặc khi trò chuyện với người Nhật, cách gọi chuẩn là コンパクトカメラ.

Tiếng Anh point-and-shoot: người Anh nhấn vào tự động, người Mỹ nhấn vào nhỏ gọn

Wikipedia tiếng Anh chỉ ra cách dùng ở Anh và Mỹ hơi khác nhau: người Anh nói point-and-shoot thì nhấn vào “hoàn toàn tự động”, còn người Mỹ nhấn vào “kích thước nhỏ”, không mấy quan tâm mức độ tự động. Vì vậy một chiếc máy nhỏ cao cấp cho phép chỉnh khẩu độ bằng tay ở Mỹ vẫn thường được gọi là point-and-shoot.

Mỗi nước gọi thế nào: từ “máy ảnh du lịch” đến “hộp xà phòng”

Ở Việt Nam, loại máy này thường được gọi là máy ảnh compact, mượn thẳng từ tiếng Anh. Trong đời thường, người Việt còn gọi nó là máy ảnh du lịch (máy mang theo khi đi du lịch) hoặc máy ảnh bỏ túi (máy bỏ vừa túi áo).

Cùng một loại máy, mỗi nơi đặt tên từ một góc rất khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp theo Wikipedia các thứ tiếng, từ điển và cách dùng của các kênh bán lẻ ở từng nơi, liệt kê cách gọi phổ biến nhất tại chỗ:

Nơi /
ngôn ngữ
Cách gọi Nghĩa đen
Tiếng Việt máy ảnh du lịch Máy ảnh đi du lịch
Đài Loan 傻瓜相機 Đến kẻ ngốc cũng dùng được
Hồng Kông 傻瓜機 Gọi tắt của 傻瓜相機
Trung Quốc đại lục 卡片機 Thân máy mỏng như tấm thẻ
Nhật Bản コンパクトカメラ Máy ảnh nhỏ gọn
Nhật Bản (kỹ thuật số) コンデジ Gọi tắt của máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn
Hàn Quốc 똑딱이 Từ tượng thanh tiếng “tách”
Tiếng Anh point-and-shoot Ngắm là chụp
Tiếng Tây Ban Nha cámara compacta Máy ảnh nhỏ gọn
Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil) câmera compacta Máy ảnh nhỏ gọn
Tiếng Đức Kompaktkamera Máy ảnh nhỏ gọn
Tiếng Nga мыльница Hộp xà phòng
Tiếng Indonesia kamera saku Máy ảnh bỏ túi

Bảng trên có 13 cách gọi; ba dòng tiếng Trung đều dùng chữ 傻瓜 (kẻ ngốc), nghĩa là “đến kẻ ngốc cũng dùng được”. Một số nơi còn có cách gọi chính thức khác: Hàn Quốc gọi chính thức là 컴팩트 카메라, 똑딱이 (hay 똑딱이 카메라) là tên thân mật; tiếng Anh cũng nói compact camera; tiếng Nga gọi chính thức là компактная камера, мыльница là tên thân mật.

Bảng này cho thấy bốn lối đặt tên:

  • Trêu người dùng ngốc: chữ 傻瓜 trong tiếng Trung và tên cũ バカチョン trong tiếng Nhật, nhấn mạnh rằng người không biết gì về máy ảnh cũng dùng được.
  • Mô tả động tác: tiếng Anh point-and-shoot; tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha (Brazil) cũng có cách nói dịch thẳng là cámara de apuntar y disparar và câmera aponte-e-dispare, đều có nghĩa là “ngắm là chụp”.
  • Bắt chước âm thanh: người Hàn gọi nó là 똑딱이, là từ tượng thanh tiếng “tách” khi bấm nút chụp; từ khẩu ngữ Knipse trong tiếng Đức cũng xuất phát từ knipsen (chụp tách một cái, chụp tiện tay), nhưng từ điển tiếng Đức coi nó là tên gọi chung cho máy ảnh, không chỉ riêng máy nhỏ.
  • Tả hình dáng hoặc công dụng: tiếng Nga gọi là мыльница (hộp xà phòng) vì thân máy bằng nhựa tròn trịa trông như hộp đựng xà phòng; Trung Quốc đại lục gọi máy ảnh kỹ thuật số nhỏ là 卡片機 (máy thẻ); kamera saku của tiếng Indonesia và máy ảnh bỏ túi của tiếng Việt đều là “máy ảnh bỏ túi”, còn một cách nói phổ biến khác của tiếng Việt là máy ảnh du lịch, tức “máy ảnh đi du lịch”.

Các ngôn ngữ khác phần lớn dịch thẳng hoặc phiên âm chữ “compact”: tiếng Thái là กล้องคอมแพค (hoặc กล้องกะทัดรัด), tiếng Mã Lai là kamera kompak, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là kompakt fotoğraf makinesi; tôi không tìm thấy ba ngôn ngữ này có tên gọi dân dã nào khác. Ngay trong tiếng Trung, mỗi nơi cũng gọi khác nhau: Đài Loan nói 傻瓜相機, Hồng Kông hay gọi tắt là 傻瓜機, còn ở Trung Quốc đại lục, tên dân dã của máy ảnh kỹ thuật số nhỏ là 卡片機.

Số liệu trong bài đến từ đâu: CIPA là ai, dùng hai phân loại nào

Số liệu xuất xưởng trong bài gần như đều đến từ CIPA (Camera & Imaging Products Association, Hiệp hội Sản phẩm Máy ảnh và Hình ảnh Nhật Bản). Đây là hiệp hội ngành của các hãng máy ảnh Nhật Bản, tiền thân là Hiệp hội Công nghiệp Máy ảnh Nhật Bản thành lập năm 1954, năm 2002 được tái tổ chức thành CIPA ngày nay. Hội viên chính thức gồm các hãng máy ảnh như Canon, Nikon, Sony, Fujifilm, Panasonic, OM Digital Solutions (bộ phận máy ảnh trước đây của Olympus), Ricoh Imaging (Pentax, GR). Hằng tháng các hội viên báo số máy xuất xưởng cho CIPA, CIPA tổng hợp thành thống kê công khai, công bố số liệu của hai tháng trước vào khoảng ngày 1 mỗi tháng.

Vì vậy có thể hiểu số liệu của CIPA là “lượng máy ảnh thương hiệu Nhật xuất xưởng ra toàn thế giới”. Có hai giới hạn cần biết trước:

  • CIPA thống kê lượng xuất xưởng từ nhà máy, không phải số máy bán ra tại cửa hàng; sau khi hãng giao hàng cho kênh phân phối, cửa hàng còn cần một thời gian mới bán hết.
  • Chỉ tính các hãng có tham gia thống kê. Năm 2026 có 9 hãng tham gia thống kê máy ảnh kỹ thuật số: Canon, Nikon, Sony, Fujifilm, Panasonic, OM Digital Solutions, Ricoh Imaging, Sigma, Kenko Tokina; Leica, cùng các máy PixPro mang thương hiệu Kodak (do JK Imaging của Mỹ sản xuất theo giấy phép), đều không nằm trong số liệu của CIPA.

CIPA không có hạng mục thống kê nào tên là “máy ảnh compact”, bài này dùng hai phân loại gần nhất:

  • Thời phim dùng “máy màn trập trong ống kính” (tiếng Nhật レンズシャッター). Màn trập của máy ảnh có hai cách lắp: máy SLR lắp màn trập trong thân máy, ngay trước mặt phim; máy nhỏ thì lắp màn trập giữa các thấu kính của ống kính, gọi là màn trập trong ống kính. Máy phim nhỏ gần như đều dùng màn trập trong ống kính, nên phần giải thích phân loại của CIPA đối ứng thẳng nhóm này với loại thường gọi là máy ảnh nhỏ gọn (コンパクトカメラ), bao gồm cả máy half-frame. Phân loại này được thống kê đến năm 2006, từ năm 2007 không còn liệt kê riêng.
  • Thời kỹ thuật số dùng “máy ống kính liền” (tiếng Nhật レンズ一体型), nghĩa là máy ảnh kỹ thuật số có ống kính và thân máy làm liền một khối, không thay ống kính được; đối lập với máy SLR và máy mirrorless thay được ống kính. Bài này đôi khi gọi tắt là “máy ống kính liền”.

Cần lưu ý rằng “máy ống kính liền” kỹ thuật số không phải tất cả đều là máy compact bình dân. Nhóm này còn gồm cả máy full-frame ống kính một tiêu cự như Sony RX1R III giá hơn 5.000 USD, và máy siêu zoom như Nikon Coolpix P1100. Vì vậy các con số dưới đây là “giới hạn trên của máy ảnh compact”, không phải số lượng máy compact chính xác; nhưng trong khối lượng của giai đoạn 1999 đến 2012, máy cao cấp chỉ là phần lẻ, dùng để xem xu hướng là đủ.

2. Máy compact phim: lấy nét tự động lên đường năm 1977, năm 1997 bán đến 32,52 triệu chiếc

Niên biểu các mẫu tiêu biểu: từ “không bao giờ mất nét” đến “ống kính tốt trong túi áo”

Năm Mẫu máy Vì sao quan trọng
11/1977 Konica C35 AF (ジャスピンコニカ) Máy ảnh lấy nét tự động sản xuất hàng loạt đầu tiên trên thế giới, dùng mô-đun lấy nét tự động Visitronic của Honeywell, ống kính 38mm f/2.8
1979 Olympus XA Máy rangefinder nắp trượt, thân nhỏ đến mức bỏ vừa túi, do Maitani Yoshihisa (米谷美久) thiết kế
11/1979 Canon AF35M (ở Mỹ tên Sure Shot, ở Nhật tên Autoboy) Máy ảnh 35mm màn trập trong ống kính đầu tiên trên thế giới dùng lấy nét tự động hồng ngoại chủ động, giá niêm yết ở Nhật 42.800 yên
1990 hoặc 1991 Contax T2 Ống kính Carl Zeiss Sonnar 38mm f/2.8, đại diện của máy compact cao cấp; năm ra mắt mỗi nguồn ghi khác nhau, ngừng sản xuất năm 2002
1993 Nikon 35Ti Ống kính Nikkor 35mm f/2.8
1996 Ricoh GR1 Ống kính GR 28mm f/2.8, năm 2005 chuyển sang kỹ thuật số thành GR Digital, dòng GR ngày nay bắt đầu từ đây
1997 Olympus mju-II (ở Mỹ tên Stylus Epic) 35mm f/2.8, sản xuất khoảng 3,8 triệu chiếc
2001 Contax T3 Giá niêm yết ở Nhật 98.000 yên; Kyocera kết thúc sản xuất máy ảnh vào tháng 3/2005

Niên biểu này chia làm hai giai đoạn. Từ 1977 đến 1979, bài toán được giải là “lấy nét”: biệt danh của Konica C35 AF ở Nhật là ジャスピン, nghĩa là “nét vừa chuẩn”, Wikipedia tiếng Anh cho biết nó bán được khoảng 1 triệu chiếc; hai năm sau, Canon AF35M dùng tia hồng ngoại đo khoảng cách, biến lấy nét tự động thành trang bị tiêu chuẩn của máy compact. Thập niên 1990 lại đi một con đường khác: Contax T2, Nikon 35Ti, Ricoh GR1 nhét ống kính một tiêu cự cao cấp vào thân máy nhỏ, máy compact từ “chiếc máy không bao giờ chụp hỏng” trở thành “chiếc máy tốt trong túi áo”, và nhóm máy này cũng là nhóm đắt nhất trên thị trường đồ cũ ngày nay.

Ảnh mặt trước Konica C35 AF: thân máy màu đen, vòng ống kính khắc Konica Hexanon 38mm F2.8, bên trái có ký hiệu AF, góc trên bên phải là đèn flash tích hợp đang bật lên, nền trắng.
Konica C35 AF, ra mắt tháng 11/1977, máy ảnh lấy nét tự động sản xuất hàng loạt đầu tiên trên thế giới, biệt danh ở Nhật là “ジャスピンコニカ”. Trong ảnh thấy được hai đặc điểm của nó: ký hiệu AF bên trái ống kính và đèn flash tích hợp ở góc trên bên phải. Nguồn ảnh: John Nuttall, CC BY 2.0, bản gốc.
Ảnh mặt trước Canon AF35M: thân máy màu đen, vòng ống kính ghi Canon Lens 38mm 1:2.8, cạnh hàng cửa sổ nhỏ phía trên ống kính in AUTO FOCUS và ký hiệu CAFS, góc dưới bên phải là cần gạt hẹn giờ và lấy nét trước.
Canon AF35M (ở Mỹ tên Sure Shot, ở Nhật tên Autoboy), ra mắt tháng 11/1979, dùng lấy nét tự động hồng ngoại chủ động; hàng cửa sổ nhỏ phía trên ống kính, ngoài kính ngắm, chính là cửa phát và cửa thu của bộ đo khoảng cách hồng ngoại. Chiếc máy trong ảnh do mẹ của người chụp mua vào khoảng năm 1980. Nguồn ảnh: E Magnuson, CC BY 2.0, bản gốc.
Trang AF35M của Bảo tàng máy ảnh Canon: phân loại ghi Film Cameras, 35mm Lens-Shutter Camera, tên máy liệt kê tên Nhật AF35M (Autoboy), tên châu Mỹ Sure Shot, tên châu Âu và châu Á AF35M; ô thông số ghi Marketed November 1979, Original Price 42,800 yen; câu đầu tiên của phần mô tả là “This was the world’s first Lens-Shutter 35mm autofocus camera at the time”, và ghi rõ máy dùng điốt phát hồng ngoại gần (IRED) để đo khoảng cách theo phép tam giác.
Trang bảo tàng máy ảnh của chính Canon xác nhận ba điều ở dòng AF35M trong bảng trên: ra mắt tháng 11/1979, giá niêm yết ở Nhật 42.800 yên, và là máy ảnh 35mm màn trập trong ống kính lấy nét tự động đầu tiên trên thế giới vào thời điểm đó. Nguồn ảnh: chụp màn hình trang AF35M của Bảo tàng máy ảnh Canon (chụp ngày 25/9/2026, chỉ cắt tên máy, ô ngày ra mắt và giá niêm yết cùng đoạn mô tả đầu tiên), trang gốc
Ảnh mặt trước Ricoh GR1: máy phim nhỏ thân màu đen, vòng ống kính ghi GR LENS 1:2.8 28mm, góc dưới bên phải thân máy in GR1, phía trước buông một dây đeo màu đen in chữ GR1 màu đỏ.
Ricoh GR1, ra mắt năm 1996, ống kính một tiêu cự GR 28mm f/2.8; năm 2005 chuyển sang kỹ thuật số thành GR Digital, dòng GR ngày nay bắt đầu từ chiếc máy này. Nguồn ảnh: Zebrio (Brian Scott Peterson), CC BY-SA 2.0, bản gốc.

Bảng xuất xưởng của CIPA: máy compact chiếm 90% thị trường máy ảnh phim

Năm Xuất
xưởng
(nghìn
chiếc)
Tỷ trọng
máy phim
Giá bình
quân
(yên)
1977 3.191 35% 15.600
1979 4.549 34% 15.400
1981 6.565 39% 15.400
1983 9.625 59% 15.200
1985 13.468 67% 14.400
1987 18.101 80% 12.100
1990 24.196 85% 10.600
1993 23.982 90% 9.200
1995 26.133 88% 7.900
1997 32.516 89% 8.100
1998 31.654 88% 8.600
2000 27.483 87% 7.200
2001 23.928 87% 6.600
2002 20.236 86% 6.300
2003 13.931 85% 5.300
2004 8.871 88% 3.700
2005 4.829 90% 2.900
2006 1.401 86% 2.900

Cột xuất xưởng trong bảng là số máy màn trập trong ống kính (máy compact phim) xuất xưởng toàn cầu theo CIPA, tính bằng nghìn chiếc; “tỷ trọng máy phim” là tỷ lệ của nhóm này trong tổng số máy ảnh phim xuất xưởng. Nguồn dữ liệu là thống kê lịch sử máy ảnh phim của CIPA; giá xuất xưởng bình quân do trang này tính bằng cách lấy giá trị xuất xưởng chia cho số máy xuất xưởng, là giá xuất xưởng của hãng, không phải giá bán lẻ tại cửa hàng.

Bảng này nói lên ba điều:

  • Lấy nét tự động giúp máy compact nuốt trọn thị trường máy ảnh phim: năm 1977 máy màn trập trong ống kính chỉ chiếm 35% tổng số máy phim xuất xưởng, năm 1987 lên 80%, suốt thập niên 1990 luôn quanh mức 90%.
  • Máy compact càng bán nhiều thì giá càng thấp: giá xuất xưởng bình quân giảm một mạch từ 15.600 yên năm 1977 xuống 8.100 yên năm 1997, trong hai mươi năm đã từ hàng tầm trung thành hàng tiêu dùng đại chúng.
  • 32,52 triệu chiếc năm 1997 là đỉnh của cả đường cong máy compact phim, sau đó không bao giờ quay lại được nữa.

Lần chết thứ nhất: 1997 đến 2006, chín năm giảm 96%

Sau năm 1997, máy compact phim năm nào cũng thu nhỏ lại, và từ năm 2003 thì tăng tốc: năm 2003 còn 13,93 triệu chiếc, năm 2004 còn 8,87 triệu, năm 2005 còn 4,83 triệu, năm 2006 chỉ còn 1,4 triệu chiếc, bằng 4,3% mức đỉnh. Từ năm 2007 CIPA không còn liệt kê riêng máy màn trập trong ống kính, và tổng số máy ảnh phim năm 2007 chỉ còn 790.000 chiếc.

Cú sụp này trùng hoàn toàn với sự trỗi dậy của máy ảnh kỹ thuật số. Đặt hai bảng của CIPA cạnh nhau: năm 2001 máy compact phim vẫn còn 23,93 triệu chiếc, máy ống kính liền kỹ thuật số là 14,75 triệu chiếc; đến năm 2002, máy ống kính liền kỹ thuật số đạt 24,55 triệu chiếc, lần đầu vượt máy compact phim (20,24 triệu chiếc). Năm 2002 chính là năm máy ảnh compact chuyển giao từ phim sang kỹ thuật số.

Máy compact phim chết nhanh đến mức nào, đem so với cú sụp sau này của máy compact kỹ thuật số là thấy: tính chín năm kể từ đỉnh năm 2008, đến năm 2017 máy ống kính liền kỹ thuật số vẫn còn 12%; tính chín năm kể từ đỉnh năm 1997, máy compact phim chỉ còn 4%.

3. Máy compact kỹ thuật số: năm 2008 đạt 110 triệu chiếc, rồi rơi xuống 1,72 triệu

Niên biểu xuất xưởng máy ống kính liền của CIPA (1999–2025)

Năm Xuất
xưởng
(nghìn
chiếc)
Tăng so
năm
trước
Giá bình
quân
(yên)
1999 5.088 — 44.800
2000 10.342 +103,3% 42.300
2001 14.753 +42,7% 37.000
2002 24.551 +66,4% 32.500
2003 42.563 +73,4% 26.800
2004 57.290 +34,6% 23.700
2005 60.975 +6,4% 21.300
2006 73.717 +20,9% 19.500
2007 92.899 +26,0% 17.400
2008 110.070 +18,5% 14.900
2009 95.953 -12,8% 12.100
2010 108.576 +13,2% 10.500
2011 99.830 -8,1% 9.200
2012 77.982 -21,9% 9.200
2013 45.708 -41,4% 10.700
2014 29.595 -35,3% 12.100
2015 22.341 -24,5% 13.700
2016 12.582 -43,7% 15.200
2017 13.303 +5,7% 16.100
2018 8.664 -34,9% 18.400
2019 6.755 -22,0% 19.300
2020 3.579 -47,0% 21.300
2021 3.013 -15,8% 24.300
2022 2.085 -30,8% 34.100
2023 1.722 -17,4% 44.900
2024 1.880 +9,2% 54.100
2025 2.437 +29,6% 62.200

Cột xuất xưởng trong bảng là số máy ảnh kỹ thuật số ống kính liền xuất xưởng toàn cầu theo CIPA, tính bằng nghìn chiếc. Lượng xuất xưởng và giá xuất xưởng bình quân đều là số liệu CIPA công bố (đơn vị gốc của giá là nghìn yên, trang này quy đổi ra yên); tỷ lệ tăng so với năm trước do trang này tính từ lượng xuất xưởng.

Có thể đọc bảng này thành bốn giai đoạn:

  • 1999 đến 2008 là giai đoạn cất cánh: lượng xuất xưởng máy ống kính liền tăng lên gấp 21 lần năm 1999, giá bình quân giảm từ 44.800 yên xuống 14.900 yên, máy ảnh kỹ thuật số nhỏ trở thành thứ ai cũng mua được.
  • 2009 đến 2012 là giai đoạn cao nguyên: lượng xuất xưởng dao động quanh mức 100 triệu chiếc, giá bình quân năm 2011 đến 2012 rơi xuống mức thấp nhất 9.200 yên.
  • 2013 đến 2023 là giai đoạn sụp đổ: mười một năm thì có mười năm tăng trưởng âm, lượng xuất xưởng rơi từ 77,98 triệu chiếc xuống 1,72 triệu chiếc.
  • Từ năm 2024 trở đi là giai đoạn hồi phục: lượng xuất xưởng quay lại chút ít, còn giá bình quân thì tăng một mạch.
Hàng レンズ一体型 (máy ống kính liền) trong bảng “デジタルカメラの総出荷(タイプ別)” của CIPA, chia làm hai đoạn 1999 đến 2011 và 2012 đến 2025: lượng xuất xưởng tính bằng nghìn chiếc, năm 2008 là 110.070, năm 2013 là 45.708, năm 2023 là 1.722, năm 2025 là 2.437; giá bình quân tính bằng nghìn yên, năm 2011 và 2012 đều là 9,2, năm 2025 là 62,2. Góc trên bên phải đầu bảng ghi “出典:一般社団法人カメラ映像機器工業会”.
Nguồn gốc của niên biểu máy ống kính liền ở trên: lượng xuất xưởng (nghìn chiếc) và giá bình quân (nghìn yên) của hàng “máy ống kính liền” trong bảng thống kê các năm của CIPA. 110.070 nghìn chiếc năm 2008 là đỉnh, 1.722 nghìn chiếc năm 2023 là đáy. Nguồn ảnh: chụp màn hình file PDF thống kê lịch sử máy ảnh kỹ thuật số của CIPA (chụp ngày 25/9/2026, chỉ cắt đầu bảng và hai hàng số lượng, giá bình quân của “レンズ一体型”; bảng gốc là một hàng dài 27 năm, trang này tách thành hai đoạn trên dưới), file gốc
Ảnh nghiêng Canon Digital IXUS 850 IS: máy ảnh kỹ thuật số bỏ túi vỏ kim loại màu bạc, vòng ống kính ghi Canon Zoom Lens 3.8x IS 4.6–17.3mm, nóc máy in Image Stabilizer.
Canon Digital IXUS 850 IS, mẫu năm 2006, zoom 3,8 lần, chống rung quang học, vỏ kim loại bỏ vừa túi áo sơ mi. Thứ xuất xưởng 110,07 triệu chiếc trong năm 2008 chính là loại máy ảnh kỹ thuật số nhỏ này. Nguồn ảnh: D-Kuru, CC BY-SA 3.0 AT, bản gốc.

Đỉnh là năm 2008, không phải năm 2010

Nhiều bài báo tiếng Trung và tiếng Anh nói năm 2010 là thời hoàng kim của máy ảnh compact, điều này không chính xác. Thông cáo báo chí tháng 1/2009 của CIPA viết rất rõ: năm 2008 máy ống kính liền xuất xưởng 110,07 triệu chiếc, tăng 18,5% so với năm trước. Năm 2010, máy ống kính liền đạt 108,58 triệu chiếc, ít hơn năm 2008 khoảng 1,5 triệu chiếc.

Thứ lập kỷ lục năm 2010 là “tổng số máy ảnh kỹ thuật số”: máy ống kính liền cộng máy thay ống kính, tổng cộng 121,46 triệu chiếc. Những năm đó máy thay ống kính vẫn còn tăng trưởng, đẩy tổng số vượt qua năm 2008, nhưng đỉnh của riêng máy compact là năm 2008. Đợt sụt giảm năm 2009, CIPA quy cho suy thoái kinh tế toàn cầu.

Năm 2013: một năm mất 32,27 triệu chiếc

Năm 2013 máy ống kính liền xuất xưởng 45,71 triệu chiếc, ít hơn năm 2012 là 41,4%. Trong thông cáo báo chí tháng 2/2014, CIPA dùng cụm “particularly pronounced” (đặc biệt mạnh) để mô tả mức giảm của máy ống kính liền năm đó.

Nói chính xác hơn: tính theo phần trăm, năm 2016 (-43,7%) và năm 2020 (-47,0%) giảm mạnh hơn năm 2013; nhưng tính theo số máy, năm 2013 mất 32,27 triệu chiếc trong một năm, là lần thất thoát trong một năm lớn nhất trên cả đường cong. Tính từ đỉnh năm 2008, đến năm 2023 máy ống kính liền đã mất tổng cộng 98,4%.

Điện thoại thay thế: CIPA nói gì, bên ngoài nói gì, cần tách ra mà xem

Thời điểm máy ống kính liền bắt đầu sụp trùng khớp rất cao với thời điểm điện thoại thông minh phổ cập. Nhưng câu “điện thoại đã giết máy ảnh compact” thì chính CIPA nói ra theo từng giai đoạn, hai cách nói cần trình bày tách bạch:

  • Trong thông cáo báo chí tháng 2/2012, CIPA quy sự sụt giảm xuất xưởng năm 2011 cho trận động đất lớn Đông Nhật Bản và trận lũ lụt ở Thái Lan lan rộng từ cuối tháng 10, toàn văn không hề nhắc đến điện thoại.
  • Trong thông cáo báo chí tháng 2/2014, CIPA viết rằng các sản phẩm cấp thấp chịu cạnh tranh gay gắt vì sự xuất hiện của điện thoại thông minh; trong các thông cáo thường niên của CIPA từ 2009 đến 2015 mà tôi đã đọc, đây là lần đầu tiên nhắc đến điện thoại.
  • Trong thông cáo báo chí tháng 2/2015, CIPA viết thẳng rằng máy ống kính liền chịu cạnh tranh gay gắt vì sự xuất hiện của điện thoại thông minh, đồng thời nói máy thay ống kính tương đối ổn định vì khả năng biểu đạt khác biệt so với điện thoại.

Dữ liệu bên ngoài thì chỉ về phía điện thoại sớm hơn. Wikipedia tiếng Anh dẫn thống kê của NPD (Mỹ): tính đến tháng 11/2011, trong số ảnh người Mỹ chụp, tỷ lệ chụp bằng máy compact giảm từ 52% năm 2010 xuống 44%, tỷ lệ chụp bằng điện thoại tăng từ 17% lên 27%, cùng kỳ doanh số máy compact giảm 17% so với năm trước.

Vì vậy cách nói chính xác hơn là: đợt sụt giảm năm 2011, khi đó tổ chức ngành quy cho thiên tai; năm 2012 năng lực sản xuất đã phục hồi sau thảm họa nhưng lượng xuất xưởng không quay lại, đến năm 2014 chính CIPA cũng thừa nhận điện thoại là nguyên nhân mang tính cơ cấu. Lần chết thứ hai không phải do một trận thiên tai, mà là bản thân nhu cầu đã bị lấy đi.

Giá leo lên từ đáy 9.200 yên

Trong lúc số lượng sụp đổ, giá lại bắt đầu tăng từ năm 2013: 9.200 yên (2012), 10.700 (2013), 15.200 (2016), 21.300 (2020), một mạch lên 44.900 yên năm 2023.

Một phần của mức tăng này là do “thay đổi cơ cấu”: các mẫu rẻ nhất bị điện thoại nuốt trước, thứ còn lại trên thị trường là những máy giá cao mà điện thoại không thay được, như máy siêu zoom, máy cảm biến 1 inch, máy full-frame ống kính một tiêu cự. Số liệu của CIPA không tách theo phân khúc giá, nên bài này không thể phân biệt trong mức tăng giá có bao nhiêu là “cùng một máy tăng giá” và bao nhiêu là “máy rẻ biến mất”.

4. Sống lại thêm một lần: hồi phục từ năm 2024, thứ quay lại là giá và người trẻ

Xuất xưởng: tăng hai năm liền, năm 2025 tăng 29,6%

Máy ống kính liền chạm đáy năm 2023 với 1,72 triệu chiếc xuất xưởng (số liệu báo cáo năm 2023 của CIPA là 1.721.592 chiếc). Sau đó hồi phục hai năm liền:

  • Năm 2024 máy ống kính liền xuất xưởng 1.880.414 chiếc, tăng 9,2% so với năm trước.
  • Năm 2025 máy ống kính liền xuất xưởng 2.436.911 chiếc, tăng 29,6%; giá trị xuất xưởng 151,46 tỷ yên, tăng 48,9%.

PetaPixel chỉ ra năm 2025 là lần đầu tiên trong gần 20 năm lượng xuất xưởng máy ảnh kỹ thuật số “tăng hai năm liên tiếp”. Năm 2025, lượng xuất xưởng máy ống kính liền ở mọi khu vực đều tăng:

  • Lượng xuất xưởng máy ống kính liền ở Trung Quốc năm 2025 tăng 50,5%, khoảng 340.000 chiếc, chỉ thấp hơn một chút so với mức 52,5% của “các khu vực khác”; đường cong xuất xưởng và giá máy cũ ở thị trường Trung Quốc được viết riêng trong bài Cơn sốt máy ảnh CCD ở Trung Quốc lớn đến đâu (tiếng Trung).
  • Châu Á ngoài Trung Quốc tăng 37,6%.
  • Châu Mỹ tăng 25,6%, châu Âu tăng 24,8%.
  • Thị trường nội địa Nhật Bản tăng 19,7%.

So với máy SLR, vị trí đã đảo ngược: năm 2025 máy SLR chỉ xuất xưởng 690.911 chiếc, giảm 30,7% so với năm trước, máy ống kính liền gấp 3,5 lần máy SLR. Nhưng nói cho công bằng, năm 2025 máy mirrorless xuất xưởng 6,31 triệu chiếc, vẫn gấp 2,6 lần máy ống kính liền; xét trên toàn cầu, máy thay ống kính nói chung vẫn là dòng chính.

Ở thị trường nội địa Nhật Bản, sự đảo ngược còn triệt để hơn: năm 2025 máy ống kính liền xuất xưởng tại Nhật 525.177 chiếc, máy thay ống kính 471.151 chiếc; máy ống kính liền chiếm 52,7% lượng máy ảnh xuất xưởng tại Nhật, về số lượng đã nhiều hơn tất cả máy thay ống kính cộng lại.

Bảng “Production, Shipment of Digital Still Camera January-December in 2025” của CIPA: Camera with Built-in Lens xuất xưởng toàn cầu 2.436.911 chiếc, so với năm trước 129,6% (tức +29,6%), nội địa Nhật 525.177 chiếc; Camera with Interchangeable Lens nội địa Nhật 471.151 chiếc; Single Lens Reflex xuất xưởng toàn cầu 690.911 chiếc, 69,3%; Mirrorless xuất xưởng toàn cầu 6.311.054 chiếc.
Bảng đầu tiên trong báo cáo năm 2025 của CIPA, mọi con số của mục này đều ở đây: máy ống kính liền toàn cầu 2.436.911 chiếc (Y/Y 129,6, tức tăng 29,6%), máy SLR 690.911 chiếc, máy mirrorless 6.311.054 chiếc; nội địa Nhật máy ống kính liền 525.177 chiếc, máy thay ống kính 471.151 chiếc. Trong mỗi ô, phía trên là số máy, phía dưới là giá trị xuất xưởng (nghìn yên). Nguồn ảnh: chụp màn hình file PDF báo cáo xuất xưởng máy ảnh kỹ thuật số năm 2025 của CIPA (chụp ngày 25/9/2026, chỉ cắt hai vùng tổng cả năm và theo loại máy), file gốc

Năm 2026: tháng 1 đến tháng 8 vẫn tăng 15%

Theo thống kê tháng 8 mà CIPA công bố ngày 1/10/2026, lũy kế tháng 1 đến tháng 8 máy ống kính liền xuất xưởng 1.694.289 chiếc, nhiều hơn cùng kỳ năm trước 15,3%; riêng tháng 8 xuất xưởng 244.822 chiếc, nhiều hơn cùng tháng năm trước 32,9%.

Tháng 7 từng có một tháng giảm 3,1% so với cùng kỳ (223.490 chiếc), lúc đó trông như cơn sốt bắt đầu chững lại; tháng 8 lập tức quay về mức tăng khoảng 30%, tỷ lệ tăng lũy kế cũng hồi từ 12,7% của tháng 1 đến tháng 7 lên 15,3%. Vì vậy tính đến tháng 8/2026, đợt hồi phục chưa có dấu hiệu yếu đi. Có điều mức tăng nhỏ hơn mức 29,6% của cả năm 2025, và số liệu từng tháng lên xuống mạnh; muốn xem xu hướng thì xem số lũy kế, đừng chỉ nhìn một tháng.

Ai đang mua: tuổi người mua ở Nhật thay máu trong hai năm

CIPA có một khảo sát đặc điểm người mua máy ảnh kỹ thuật số tại thị trường Nhật Bản, chia cơ cấu người mua máy ống kính liền theo độ tuổi:

Năm Từ 29 tuổi
trở xuống
30–39
tuổi
Từ 60 tuổi
trở lên
2004 21% 30% 11%
2018 4% 8% 37%
2020 3% 7% 43%
2021 11% 16% 32%
2022 13% 17% 30%
2023 4% 5% 48%
2024 15% 21% 29%
2025 17% 22% 27%

Các giá trị do trang này đọc từ nhãn số trên biểu đồ của CIPA; bản thân biểu đồ không ghi cỡ mẫu và phương pháp khảo sát.

Năm 2023, gần một nửa (48%) người mua máy ống kính liền ở Nhật từ 60 tuổi trở lên, người từ 29 tuổi trở xuống chỉ có 4%; hai năm sau, nhóm từ 29 tuổi trở xuống lên 17%, nhóm từ 60 tuổi trở lên giảm còn 27%. Đây là dữ liệu gốc cứng nhất cho câu “người trẻ đã mua máy ảnh compact trở lại”.

Nhưng đọc hết cả bảng thì cú “4% vọt lên 17%” cần trừ hao: năm 2021 và 2022, nhóm từ 29 tuổi trở xuống đã ở mức 11% đến 13%, mức 4% năm 2023 giống một điểm thấp bất thường hơn, nên một phần cú nhảy là do gốc so sánh quá thấp.

Nhìn xa hơn nữa, năm 2004 khi máy compact kỹ thuật số đang cất cánh, nhóm từ 29 tuổi trở xuống vốn đã chiếm 21%. Người trẻ mua máy ảnh nhỏ không phải chuyện mới; giai đoạn 2018 đến 2023, khi “phần lớn người mua máy nhỏ là người từ 60 tuổi trở lên”, mới là ngoại lệ.

Biểu đồ cột chồng phần レンズ一体型 (máy ống kính liền) trong “日本市場のデジタルカメラ購入者特性(年齢別構成)” của CIPA, mỗi năm một cột từ 2004 đến 2025, từ dưới lên chia năm đoạn: từ 29 tuổi trở xuống, 30–39, 40–49, 50–59, từ 60 tuổi trở lên. Nhóm từ 29 tuổi trở xuống năm 2004 là 21%, năm 2023 là 4%, năm 2024 là 15%, năm 2025 là 17%; nhóm từ 60 tuổi trở lên năm 2023 là 48%, năm 2025 là 27%. Góc trên bên phải ghi “出典:一般社団法人カメラ映像機器工業会”.
Đây là biểu đồ gốc của bảng trên. Đoạn màu hồng dưới cùng là nhóm từ 29 tuổi trở xuống, đoạn màu xanh trên cùng là nhóm từ 60 tuổi trở lên; nhìn ba cột ngoài cùng bên phải từ 2023 đến 2025, đoạn hồng dài ra từ 4 lên 17, đoạn xanh co lại từ 48 xuống 27. Nguồn ảnh: chụp màn hình file PDF đặc điểm người mua máy ảnh kỹ thuật số tại thị trường Nhật Bản của CIPA (chụp ngày 25/9/2026, chỉ cắt tiêu đề đầu trang và biểu đồ “レンズ一体型”), file gốc

Cùng thời gian đó: máy ảnh CCD và máy chụp ảnh sticker cũng nổi lên

Trong mấy năm máy ảnh compact hồi phục, quanh người trẻ còn có hai chuyện xảy ra cùng lúc:

  • Những chiếc máy ảnh nhỏ CCD của thập niên 2000 được đào lại từ thị trường đồ cũ. Bài của Xinhuanet tháng 12/2024 cho biết các chủ đề liên quan đến CCD trên Xiaohongshu (Trung Quốc) đã có tổng cộng 4,04 tỷ lượt xem và 1,65 triệu bài ghi chú, nền tảng đồ cũ Xianyu chỉ trong 7 ngày gần đó đã giao dịch hơn 3.000 chiếc. Nhóm máy này phần lớn cũng là máy compact kỹ thuật số, chỉ là đồ cũ; cách phân biệt CCD thật giả và những mẫu đáng mua được tổng hợp trong bài Máy ảnh CCD là gì.
  • Tại Đài Loan, máy chụp ảnh sticker kiểu Hàn Quốc mở tiệm hàng loạt. Trong 10 từ khóa hot nhất năm 2023 tại Đài Loan do tạp chí CommonWealth (天下雜誌) công bố, đứng đầu là máy chụp ảnh sticker kiểu Hàn; trang này từ năm 2022 đã để ý rằng tại Đài Loan, độ hot tìm kiếm Google của từ “máy chụp ảnh sticker” từ năm 2020 đến tháng 6/2022 đã tăng gần năm lần (quan sát khi đó (tiếng Trung)).

Điểm chung của ba chuyện này là người trẻ sẵn lòng chi tiền cho “những tấm ảnh điện thoại không chụp ra được”: khung hình có hạt hoặc lệch màu, một tấm ảnh in ra cầm được trên tay, một khoảnh khắc tồn tại chỉ để chụp ảnh. Đợt hồi phục của máy ảnh compact là một phần của làn sóng này, không phải chuyện xảy ra đơn lẻ; đó cũng là lý do thứ quay lại là người mua trẻ, chứ không phải nhóm người năm xưa mua máy để chụp ảnh gia đình đi du lịch.

Số lượng còn 2%, giá gần gấp 7 lần

Đặt số lượng và giá của giai đoạn hồi phục cạnh nhau:

  • Lượng xuất xưởng: năm 2025 máy ống kính liền đạt 2,437 triệu chiếc, bằng 2,2% đỉnh năm 2008. Digital Camera World lấy năm 2010 làm thời hoàng kim và tính ra 2,24%, cách tính khác nhau nhưng kết luận như nhau.
  • Giá xuất xưởng bình quân: năm 2025 là 62.200 yên, gấp 6,8 lần mức đáy 9.200 yên của năm 2011 đến 2012, và cũng cao hơn mức 44.800 yên năm 1999 khi máy ảnh kỹ thuật số mới khởi đầu.
  • Giá trị xuất xưởng: năm 2025 là 151,46 tỷ yên, bằng 9% năm 2008 (1.638,7 tỷ yên), nhưng đã quay về 80% mức năm 2016 (190,7 tỷ yên).

Nói cách khác, số máy các hãng bán ra chỉ còn khoảng một phần bốn mươi lăm thời hoàng kim, nhưng tiền thu về thì còn khoảng một phần mười một thời hoàng kim. Với các công ty máy ảnh, đây là một mảng kinh doanh số lượng ít, giá cao, không phải quay về quá khứ.

Máy mới và cháy hàng: bằng chứng các hãng đặt cược lại

Tín hiệu rõ nhất của giai đoạn hồi phục là các hãng lớn bắt đầu tung ra máy nhỏ mới, và nhiều mẫu không mua được:

  • Canon PowerShot G7 X Mark III là mẫu ra mắt năm 2019, giá ra mắt ở Mỹ 749,99 USD; năm 2024, 5 năm sau khi ra mắt, nó bất ngờ gây sốt, rồi cháy hàng vì thiếu linh kiện; tháng 8/2025 Canon mở lại nhận đặt hàng ở Nhật, tháng 9 bắt đầu giải quyết các đơn tồn. Hiện giá máy mới ở Mỹ là 879 USD, tháng 8/2026 các cửa hàng đồ cũ ở Mỹ vẫn bán từ 1.500 USD trở lên, khoảng 1,7 lần giá máy mới hiện tại và gấp 2 lần giá ra mắt.
  • Fujifilm X100VI ra mắt tháng 3/2024, giá niêm yết 1.599 USD; Reuters đưa tin Fujifilm đã nâng sản lượng lên gấp đôi đợt đầu mà vẫn không đủ; mảng hình ảnh của Fujifilm chiếm 37% lợi nhuận hoạt động năm tài chính 2023, năm trước đó là 27%.
  • Ricoh GR III ngừng sản xuất tháng 7/2025 vì khó kiếm linh kiện, mẫu kế nhiệm GR IV được công bố ngày 20/8/2025, giá niêm yết 1.499,95 USD.
  • Fujifilm X half được công bố ngày 22/5/2025, cảm biến 1 inch đặt dọc, giá ra mắt ở Mỹ 849 USD.
  • Trong bảng xếp hạng dòng máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn năm 2025 của BCN (Nhật Bản), hạng 1 là Kodak PixPro FZ55, trong top 10 Kodak chiếm 4 vị trí; Kodak ở đây thực ra là thương hiệu được JK Imaging của Mỹ mua giấy phép, và FZ55 dùng cảm biến CMOS, không phải CCD.

Máy compact phim cũng có máy mới, điều gần như không thể tưởng tượng trong thập niên 2010:

  • Kodak Ektar H35 do công ty Reto Project ở Hồng Kông mua giấy phép thương hiệu Kodak, mở đặt trước tháng 5/2022, là máy half-frame giá 49,99 USD; năm 2023 ra bản cải tiến H35N, giá 64,99 USD.
  • Pentax 17 được công bố ngày 17/6/2024, máy half-frame giá 499,95 USD, được mô tả là máy ảnh phim thiết kế hoàn toàn mới đầu tiên của một hãng lớn trong gần 20 năm, năm đầu ra mắt thường xuyên không mua được.
  • Rollei 35AF của MiNT mở đặt trước tháng 9/2024, giá 799 USD, dùng LiDAR để lấy nét tự động.
  • Kodak Snapic A1 giao hàng tháng 12/2025, giá 99 USD.
Ảnh mặt trước Pentax 17: máy phim half-frame nắp trên màu bạc, thân bọc da vân màu đen, vòng ống kính ghi HD Pentax Lens HF 1:3.5 25mm, đặt trên bàn gỗ, đeo dây cổ tay màu đen.
Pentax 17, máy compact phim half-frame được công bố tháng 6/2024, ống kính 25mm f/3.5, được mô tả là máy ảnh phim thiết kế hoàn toàn mới đầu tiên của một hãng lớn trong gần 20 năm. Ảnh chụp tháng 10/2024. Nguồn ảnh: MIKI Yoshihito, CC BY 2.0, bản gốc.
Trang sản phẩm PENTAX 17 trên website Ricoh Imaging Mỹ: tiêu đề lớn PENTAX 17, khẩu hiệu “It’s Time for Film!”, phần mô tả ghi PENTAX 17 là máy half-frame, chụp hai tấm ảnh dọc 17mm x 24mm trên một khung phim 35mm (36mm x 24mm), bên dưới là giá $499.95.
Website Ricoh Imaging Mỹ đến nay vẫn bán Pentax 17 với giá 499,95 USD, và định vị nó là máy phim half-frame: một khung phim 35mm chụp được hai tấm ảnh dọc 17 × 24mm. Nguồn ảnh: chụp màn hình trang sản phẩm PENTAX 17 trên website Ricoh Imaging Mỹ (chụp ngày 25/9/2026, chỉ cắt tên máy, đoạn mô tả đầu tiên và giá bán), trang gốc

Giá máy cũ của các máy compact phim cao cấp thập niên 1990 cũng cất cánh trong cùng giai đoạn. Contax T2 vào khoảng năm 2015 có giá khoảng 170 USD, năm 2018 được đưa tin đã tăng gấp mười lần; bài viết năm 2026 của một cửa hàng máy ảnh cũ ở New York cho biết thân máy đã được bảo dưỡng có giá khoảng 2.000 USD (đây là bài của chính người bán, có lập trường lợi ích). Olympus mju-II năm 2013 khoảng 40 USD, năm 2020 khoảng 200 USD. Tờ JoongAng Ilbo (Hàn Quốc) tháng 9/2026 đưa tin Sakura, thành viên LE SSERAFIM, đã mua một chiếc Contax T3 bản titan với giá 544.000 yên, trong khi giá niêm yết ở Nhật năm 2001 là 98.000 yên.

Ảnh nghiêng Contax T2: máy phim nhỏ thân màu vàng titan, báng cầm màu đen, vòng ống kính ghi Carl Zeiss Sonnar 2.8/38 T*, góc dưới bên phải mặt trước thân máy in CONTAX và Carl Zeiss Sonnar 2.8/38, đặt trên mặt bàn màu sáng, góc dưới bên trái lộ ra dây cổ tay màu đen.
Contax T2, máy compact phim cao cấp ra mắt năm 1990 hoặc 1991, thân titan đi cùng ống kính Carl Zeiss Sonnar 38mm f/2.8, ngừng sản xuất năm 2002, là một trong những máy compact phim đắt nhất trên thị trường đồ cũ ngày nay. Ảnh chụp tháng 12/2006. Nguồn ảnh: Gisling, CC BY-SA 3.0, bản gốc.
Ảnh mặt trước Olympus mju-II: thân máy hình viên nang thuôn màu bạc, nắp trượt đã mở, lộ ra ống kính ghi Olympus Lens 35mm 1:2.8, góc trên bên phải dán nhãn chống nước All Weather màu xanh, máy đặt trên bàn phím.
Olympus mju-II (ở Mỹ tên Stylus Epic), ra mắt năm 1997, ống kính một tiêu cự 35mm f/2.8, sản xuất khoảng 3,8 triệu chiếc; giá máy cũ tăng từ khoảng 40 USD năm 2013 lên khoảng 200 USD năm 2020, là mẫu tiêu biểu của đợt tăng giá máy compact phim lần này. Nguồn ảnh: Ashley Pomeroy, CC BY-SA 4.0, bản gốc.

5. Kết luận: lần này thứ quay lại không phải “số lượng”, mà là “giá” và “nhóm người mua”

Nối từ năm 1977 đến 2026 lại mà xem, đường cong của máy ảnh compact như sau:

  1. 1977 đến 1997, lấy nét tự động giúp máy compact phim nuốt 90% thị trường máy ảnh phim, số lượng lên đến 32,52 triệu chiếc, giá giảm xuống 8.100 yên.
  2. 1997 đến 2006, máy ảnh kỹ thuật số thay thế phim, máy compact phim chín năm giảm 96%, đây là lần chết thứ nhất; năm 2002 máy ống kính liền kỹ thuật số xuất xưởng vượt máy compact phim.
  3. 1999 đến 2008, máy compact kỹ thuật số tăng lên 110,07 triệu chiếc, giá xuất xưởng bình quân giảm từ 44.800 yên xuống 14.900 yên.
  4. 2008 đến 2023, điện thoại thông minh lấy đi nhu cầu “chụp tiện tay”, máy compact kỹ thuật số mất 98%, đây là lần chết thứ hai.
  5. Từ năm 2024 trở đi, máy ống kính liền hồi phục hai năm liền, năm 2025 đạt 2,44 triệu chiếc, tăng 29,6%; lũy kế tháng 1 đến tháng 8/2026 vẫn tăng 15,3% so với cùng kỳ.

Mạng sống thứ ba hoàn toàn khác hai mạng trước. Hai lần trước, máy ảnh compact là công cụ “nhà nào cũng có một chiếc”, thứ nó bán là sự tiện lợi; lần này, nó bán thứ điện thoại không cho được: một chất ảnh, một món đồ dành riêng để chụp ảnh, và người mua đổi từ những người từ 60 tuổi trở lên sang người trẻ ngoài 20 tuổi. Số lượng chỉ bằng 2% thời hoàng kim, nhưng giá gấp 7 lần lúc chạm đáy, giá trị xuất xưởng cũng quay về khoảng 10% thời hoàng kim. Vì vậy đây không phải máy ảnh compact “quay về” quá khứ, mà là nó sống tiếp bằng một thân phận mới: từ hàng tiêu dùng đại chúng thành món hàng phong cách số lượng ít, giá cao.

Thân phận này cũng quyết định rủi ro của nó. Một thị trường được trào lưu đỡ lên sẽ lên xuống mạnh hơn hàng đại chúng: tháng 7/2026 từng có một tháng tăng trưởng âm, tháng 8 lại quay về mức tăng khoảng 30% so với cùng kỳ; tình trạng cháy hàng máy mới phần lớn đến từ thiếu linh kiện và các hãng không dám tăng sản lượng mạnh, chứ không phải nhu cầu vô hạn. Nếu bạn là độc giả muốn “sắm một chiếc máy ảnh compact”, cách hợp lý hơn là nghĩ rõ trước bạn muốn loại nào:

  • Độc giả muốn “chất ảnh CCD” mà ngân sách có hạn: máy nhỏ đã qua sử dụng của thập niên 2000 là lựa chọn chính, nhưng giá đồ cũ dao động mạnh, pin và thẻ nhớ bị đứt quãng; các điểm cần lưu ý khi mua và giá thị trường được viết trong bài Máy ảnh CCD là gì, mua máy cũ thế nào.
  • Độc giả muốn chụp concert, sự kiện cổ vũ thần tượng: thứ cần là ống kính tele và độ nhạy sáng cao, máy ảnh compact không phải lời giải cho nhu cầu này; cách chọn máy và ống kính được viết riêng trong bài Hướng dẫn chọn máy ảnh và ống kính khi đi theo thần tượng (tiếng Trung).
  • Độc giả muốn chụp phim: nguồn cung và giá của chính cuộn phim mới là chi phí dài hạn, hiện trạng chuỗi cung ứng được viết trong bài Ai còn làm phim ảnh.

Đọc thêm

Phụ lục 1: Những điều tôi không tìm được

Những đề tài dưới đây tôi đã tra nhưng không tìm được câu trả lời đáng tin, nên bài không viết, cũng không dùng ước đoán để lấp vào:

  • Giá niêm yết ở Nhật của Konica C35 AF khi ra mắt: phần tóm tắt kết quả tìm kiếm có hiện 44.800 yên, nhưng không mở được trang gốc để kiểm chứng, nên bài không ghi.
  • Năm ra mắt chính xác của Contax T2: camera-wiki ghi năm 1991, nguồn khác ghi năm 1990, bài viết ghi “năm 1990 hoặc 1991”.
  • Cỡ mẫu và phương pháp của khảo sát đặc điểm người mua tại Nhật của CIPA, và vì sao tỷ lệ nhóm từ 29 tuổi trở xuống năm 2023 lại thấp bất thường.
  • Trong lượng xuất xưởng máy ống kính liền của CIPA, máy compact bình dân và máy cao cấp (siêu zoom, 1 inch, full-frame) mỗi loại chiếm bao nhiêu; vì vậy không thể tách mức tăng giá bình quân có bao nhiêu đến từ việc từng máy tăng giá, bao nhiêu đến từ việc các mẫu rẻ biến mất.
  • Mẫu PowerShot thiên về chụp ảnh mới mà Canon được đồn sẽ công bố vào tháng 9/2026: tính đến lần tra ngày 25/9/2026, chưa thấy công bố chính thức.
  • Các con số nằm ngoài phạm vi thống kê của CIPA: máy chụp lấy liền và giấy ảnh, máy ảnh dùng một lần đều không nằm trong các phân loại thống kê của CIPA; thống kê xuất xưởng máy in ảnh nhỏ (khổ A4 trở xuống) của CIPA chỉ làm đến năm 2013, từ năm 2014 thì dừng, nên bài này không thể dùng số liệu của CIPA để nói về tình hình gần đây của máy chụp ảnh sticker và in ảnh. Số liệu về máy chụp lấy liền phải xem báo cáo tài chính của Fujifilm (tổng hợp trong bài Lịch sử ngành máy chụp lấy liền), còn máy in ảnh in nhiệt thăng hoa phải xem tài liệu công khai của các hãng như DNP, Citizen.

Phụ lục 2: Nguồn tham khảo

Nguồn ảnh

Mọi ảnh chụp trong bài là file có giấy phép mở trên Wikimedia Commons, ghi công theo giấy phép của từng file bên dưới; ảnh bìa được làm từ ảnh Konica C35 AF, thêm lề trái phải rồi cắt thành 16:9. Ngoài ra có 5 ảnh chụp màn hình trang chính thức và thống kê chính thức, dùng làm dẫn chứng bổ trợ trong bài, được liệt kê sau các ảnh chụp; biểu đồ xuất xưởng ở đầu bài do trang này tự vẽ dựa trên thống kê của CIPA.

Từ khóa: máy ảnh compact, máy ảnh compact là gì, máy ảnh point-and-shoot, máy ảnh du lịch, máy ảnh bỏ túi, máy ảnh compact kỹ thuật số, máy ảnh compact phim, lịch sử máy ảnh compact, thống kê xuất xưởng CIPA, lượng xuất xưởng máy ảnh kỹ thuật số

Câu hỏi thường gặp

Máy ảnh compact (point-and-shoot) là gì?

Máy ảnh compact là máy ảnh nhỏ tự lấy nét, tự đo sáng, có sẵn đèn flash, chỉ cần bấm nút chụp là xong; người dùng không phải tự chỉnh khẩu độ, tốc độ màn trập hay lấy nét. Tiếng Anh gọi là point-and-shoot hoặc compact camera, người Việt còn gọi là máy ảnh du lịch hoặc máy ảnh bỏ túi, tiếng Nhật gọi chính thức là コンパクトカメラ. Có cả phiên bản phim và phiên bản kỹ thuật số.

Máy ảnh point-and-shoot tiếng Anh gọi là gì, tiếng Việt gọi là gì?

Tiếng Anh thường gọi là point-and-shoot camera (máy ảnh ngắm là chụp), cũng gọi là compact camera (máy ảnh nhỏ gọn). Người Anh nói point-and-shoot thì nhấn vào chuyện hoàn toàn tự động, người Mỹ nhấn vào chuyện thân máy nhỏ. Tiếng Việt thường gọi là máy ảnh compact, ngoài ra còn có máy ảnh du lịch và máy ảnh bỏ túi. Tiếng Nhật gọi chính thức là コンパクトカメラ, bản kỹ thuật số gọi tắt là コンデジ; tiếng Hàn gọi thân mật là 똑딱이, tiếng Nga gọi thân mật là мыльница (hộp xà phòng), còn ở Trung Quốc đại lục máy ảnh kỹ thuật số nhỏ được gọi là 卡片機 (máy thẻ).

Máy ảnh compact khác máy ảnh dùng một lần và máy chụp lấy liền thế nào?

Máy ảnh compact dùng đi dùng lại được: bản phim thì tự thay phim rồi mang đi tráng, bản kỹ thuật số chụp xong là có file. Máy ảnh dùng một lần được bán nguyên chiếc kèm phim, chụp xong giao cả máy cho tiệm tráng ảnh thu hồi; máy chụp lấy liền thì bấm nút là nhả ngay ra một tấm ảnh thật, không cần tráng.

Máy ảnh compact bán chạy nhất vào năm nào?

Phải tách làm hai dòng. Theo thống kê của Hiệp hội Sản phẩm Máy ảnh và Hình ảnh Nhật Bản (CIPA), máy compact phim (máy màn trập trong ống kính) xuất xưởng nhiều nhất năm 1997 với 32,52 triệu chiếc; máy compact kỹ thuật số (máy ống kính liền) nhiều nhất năm 2008 với 110,07 triệu chiếc. Câu hay gặp năm 2010 là thời hoàng kim là nói về tổng số máy ảnh kỹ thuật số, không phải riêng máy compact.

Máy ảnh compact kỹ thuật số có phải bị điện thoại thông minh đánh bại không?

Thời điểm trùng khớp, nhưng cần nói tách bạch. Trong thông cáo báo chí năm 2012, CIPA quy sự sụt giảm xuất xưởng năm 2011 cho trận động đất lớn Đông Nhật Bản và lũ lụt ở Thái Lan, không hề nhắc đến điện thoại; từ năm 2014 mới viết rằng các mẫu máy cấp thấp chịu cạnh tranh từ điện thoại thông minh. Thống kê của NPD (Mỹ) thì cho thấy năm 2011, tỷ lệ ảnh chụp bằng điện thoại tăng từ 17% lên 27%, còn tỷ lệ ảnh chụp bằng máy compact giảm từ 52% xuống 44%.

Máy ảnh compact bây giờ có thịnh trở lại không?

Lượng xuất xưởng đúng là đã hồi lên. Máy ống kính liền theo thống kê CIPA chạm đáy 1,72 triệu chiếc năm 2023, năm 2024 tăng 9,2%, năm 2025 tăng tiếp 29,6% lên 2,44 triệu chiếc; nhưng con số này chỉ bằng 2,2% đỉnh năm 2008. Thứ quay lại chủ yếu là giá và người mua trẻ: giá xuất xưởng bình quân tăng từ 9.200 yên năm 2011 lên 62.200 yên năm 2025, và trong số người mua máy ống kính liền ở Nhật, tỷ lệ từ 29 tuổi trở xuống tăng từ 4% năm 2023 lên 17% năm 2025. Lũy kế tháng 1 đến tháng 8/2026 vẫn tăng 15,3% so với cùng kỳ; sau khi riêng tháng 7 giảm 3,1%, tháng 8 lại tăng 32,9%.

Vì sao người Nhật không còn gọi là バカチョンカメラ?

バカチョンカメラ là tên gọi dân dã thời đầu của máy ảnh compact ở Nhật. Chữ チョン trong đó bị coi là cách gọi miệt thị người Triều Tiên, Hàn Quốc, nên cả từ bị xếp vào nhóm từ cấm dùng trên sóng phát thanh truyền hình, và từ điển quốc ngữ Sanseido bản thứ 7 (2011) cũng đã bỏ mục từ này. Trong ngữ cảnh trang trọng, người Nhật gọi là コンパクトカメラ.

Nguồn: Bản gốc tiếng Trung đăng lần đầu ngày 25/9/2026 (Đài Bắc), được chỉnh sửa ngày 27/10/2026 và 28/10/2026; số liệu xuất xưởng được tra đến thống kê tháng 8/2026 của CIPA (công bố ngày 1/10/2026).

Bài viết này được chuyển thể từ bản gốc tiếng Trung phồn thể trên joelin.cc. Bản gốc là phiên bản có giá trị tham chiếu chính. Bài viết gốc tiếng Trung